辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tổn thương cơ" (1件)

tổn thương cơ
日本語 名筋肉損傷
マイ単語
Tình trạng tổn thương cơ được đánh giá bằng chỉ số CK.
筋肉損傷の状態はCK値によって評価される。

swap_horiz 類語検索結果 "tổn thương cơ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tổn thương cơ" (1件)

Tình trạng tổn thương cơ được đánh giá bằng chỉ số CK.
筋肉損傷の状態はCK値によって評価される。